Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
無得点 (むとくてん) — ghi điểm (trò chơi hoặc sự cạnh tranh)
VÔ ĐẮC ĐIỂM
無得点
ghi điểm (trò chơi hoặc sự cạnh tranh)
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
何点 なんてん
mấy điểm
得 「とく」「う」
sự ích lợi; lãi
一点 いってん
một điểm; một đốm nhỏ; một chút; một hạt; một mảnh; chỉ là một
お得 おとく
mặc cả, giá trị tốt, giá rẻ