Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
無意識 (むいしき) — bất tỉnh
VÔ Ý THỨC
無意識
bất tỉnh
無意識的 むいしきてき
vô ý thức
集合的無意識 しゅうごうてきむいしき
vô thức mang tính tập thể
無意味 むいみ
sự vô nghĩa; sự không có ý nghĩa
意識 いしき
ý thức
意識する いしきする
có ý thức về; nhận biết được về