Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
無所属 (むしょぞく) — người độc lập
VÔ SỞ CHÚC
無所属
người độc lập
無所属候補 むしょぞくこうほ
ứng cử viên độc lập
無所属現 むしょぞくげん
thành viên phận sự (hoặc ứng cử viên) không liên kết với một phe (đảng)
保守系無所属 ほしゅけいむしょぞく
bảo thủ không có sự nhập hội phe (đảng)
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
無 「む」「ぶ」「ぶ-」
không gì; không gì cả; không; zêrô