Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
無生物 むせいぶつ
vật vô tri vô giác.
無生忍 むしょうにん
công nhận rằng không có gì thực sự phát sinh hay diệt vong
無生法忍 むしょうほうにん
無い ない
không có; không; chưa
生 「なま」「せい」「き」「しょう」「うぶ」「ふ」「いく」「なまり」
bã (bia)