Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
無蓋車 (むがいしゃ) — mở toa xe chở hàng
VÔ CÁI XA
無蓋車
mở toa xe chở hàng
車 「くるま」「しゃ」
bánh xe
無 「む」「ぶ」「ぶ-」
không gì; không gì cả; không; zêrô
無。。。 む。。。
vô.
蓋 「ふた」「ぶた」「がい」
cái nắp nồi
中蓋 なかぶた
nắp, nút gắn cho hàng hoá