無駄足 (むだあし) — đi thăm hỏi không cho lý do nào; không đáng công đi; đi vô ích
無駄足
VÔ ĐÀ TÚC
む だ あ し
Đi thăm hỏi không cho lý do nào; không đáng công đi; đi vô ích
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 無駄足
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 無駄足する/むだあしする |
| Quá khứ (た) | 無駄足した |
| Phủ định (未然) | 無駄足しない |
| Lịch sự (丁寧) | 無駄足します |
| te (て) | 無駄足して |
| Khả năng (可能) | 無駄足できる |
| Thụ động (受身) | 無駄足される |
| Sai khiến (使役) | 無駄足させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 無駄足させられる |
| Điều kiện (条件) | 無駄足すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 無駄足しろ |
| Ý chí (意向) | 無駄足しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 無駄足するな |

