焦れる (じれる) — trở nên thiếu kiên nhẫn; cáu kỉnh; bực dọc; nổi cáu; nổi giận
焦れる
TIÊU
じ れ る
Trở nên thiếu kiên nhẫn; cáu kỉnh; bực dọc; nổi cáu; nổi giận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 焦れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 焦れる/じれる |
| Quá khứ (た) | 焦れた |
| Phủ định (未然) | 焦れない |
| Lịch sự (丁寧) | 焦れます |
| te (て) | 焦れて |
| Khả năng (可能) | 焦れられる |
| Thụ động (受身) | 焦れられる |
| Sai khiến (使役) | 焦れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 焦れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 焦れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 焦れろ |
| Ý chí (意向) | 焦れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 焦れるな |
Từ đồng nghĩa của 焦れる
焦れる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 焦れる
焦る
sốt ruột

