病む (やむ) — bị bệnh, ngã bệnh
病む
BỆNH
や む
JLPTN1
Bị bệnh, ngã bệnh
Mắc phải (ví dụ như một căn bệnh); có vấn đề gì đó với (ví dụ: một cơ quan bên trong)
Lo lắng, phiền não
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 病む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 病む/やむ |
| Quá khứ (た) | 病んだ |
| Phủ định (未然) | 病まない |
| Lịch sự (丁寧) | 病みます |
| te (て) | 病んで |
| Khả năng (可能) | 病める |
| Thụ động (受身) | 病まれる |
| Sai khiến (使役) | 病ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 病ませられる |
| Điều kiện (条件) | 病めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 病め |
| Ý chí (意向) | 病もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 病むな |

