熟読 (じゅくどく) — sự đọc kỹ, sự nghiên cứu; sự nhìn kỹ, sự xem xét kỹ
熟読
THỤC ĐỘC
じゅ く ど く
Sự đọc kỹ, sự nghiên cứu; sự nhìn kỹ, sự xem xét kỹ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 熟読
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 熟読する/じゅくどくする |
| Quá khứ (た) | 熟読した |
| Phủ định (未然) | 熟読しない |
| Lịch sự (丁寧) | 熟読します |
| te (て) | 熟読して |
| Khả năng (可能) | 熟読できる |
| Thụ động (受身) | 熟読される |
| Sai khiến (使役) | 熟読させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 熟読させられる |
| Điều kiện (条件) | 熟読すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 熟読しろ |
| Ý chí (意向) | 熟読しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 熟読するな |

