乱読 (らんどく) — sự đọc lộn xộn, sự đọc không có hệ thống
乱読
LOẠN ĐỘC
ら ん ど く
Sự đọc lộn xộn, sự đọc không có hệ thống
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 乱読
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 乱読する/らんどくする |
| Quá khứ (た) | 乱読した |
| Phủ định (未然) | 乱読しない |
| Lịch sự (丁寧) | 乱読します |
| te (て) | 乱読して |
| Khả năng (可能) | 乱読できる |
| Thụ động (受身) | 乱読される |
| Sai khiến (使役) | 乱読させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 乱読させられる |
| Điều kiện (条件) | 乱読すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 乱読しろ |
| Ý chí (意向) | 乱読しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 乱読するな |

