Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
熱中症 (ねっちゅうしょう) — say nắng, cảm nắng
NHIỆT TRUNG CHỨNG
熱中症
say nắng, cảm nắng
熱中症対策 ねっちゅうしょうたいさく
biện pháp phòng chống say nắng
熱中症指数計 ねっちゅうしょうしすうけい
máy đo ứng suất nhiệt ((máy này ngoài đo nhiệt độ và độ ẩm thì còn có chỉ số wbgt để đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ, độ ẩm lên con người, nhằm ngăn ngừa tình trạng sốc nhiệt)
熱中症対策/節電/衛生標識 ねっちゅうしょうたいさく/せつでん/えいせいひょうしき
Chống say nắng/ tiết kiệm điện/ biển báo vệ sinh
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
症 しょう
bệnh; chứng.