Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
燭台 (しょくだい) — cây đèn nến
CHÚC THAI
燭台
cây đèn nến
枝つき燭台 えだつきしょくだい
chân nến
台 「だい」「たい」「うてな」
giá; khung; bệ; cái nền cao.
日台 にったい
Nhật Bản - Đài Loan
一台 「いちだい」「いったい」
một cái, một chiếc (xe, tivi, máy móc...)
台名 たいめい
ra lệnh (của) một tướng quân hoặc một viên chức cao