片端 (かたはし かたわ) — một viền; một chấm dứt; một đứng bên
片端
PHIẾN ĐOAN
か た は し
か た は し
Một đầu; một cạnh; một bên; một phía
布
の
片端
をしっかり
握
る
。
Nắm chặt một đầu của tấm vải.
Một phần nhỏ; mảnh vụn; một mẩu; một phần (của sự việc)
事件
の
真相
の
片端
に
触
れる
。
Chạm đến một phần của sự thật vụ án.
Ảnh minh họa


