Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
牛角 (ごかく ぎゅうかく) — sừng bò, sừng trâu
NGƯU GIÁC
牛角
sừng bò, sừng trâu
蝸牛角上 かぎゅうかくじょう
Chuyện nhỏ nhặt; Xung đột vô nghĩa
蝸牛角上の争い かぎゅうかくじょうのあらそい
tranh giành những thứ tầm thường ở một nơi tầm thường và chật hẹp
角 「かど」「かく」「つの」「すみ」「づの」
sừng.
牛 「うし」「ぎゅう」
con bò
子牛 「こうし」「こうじ」
bò con