Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
牛飯 (ぎゅうめし) — món cơm thịt bò
NGƯU PHẠN
牛飯
món cơm thịt bò
牛 「うし」「ぎゅう」
con bò
ご飯 ごはん
cơm; bữa cơm
子牛 「こうし」「こうじ」
bò con
十牛 じゅうぎゅう
thập mục ngưu đồ
飯 「めし」「いい」「まんま」「まま」
cơm