Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
牧場 (ぼくじょう まきば) — đồng cỏ.
MỤC TRÀNG
牧場
đồng cỏ.
牧場鳥 まきばどり
chim đồng cỏ; chim chiền chiện
牧場田雲雀 まきばたひばり
chim Anthus pratensis
海洋牧場 かいようぼくじょう
ngư trường nhân tạo
放牧場 ほうぼくじょう
bãi chăn thả
場合 「ばあい」「ばやい」「ばわい」
trường hợp; tình huống.