Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
草原 (そうげん くさはら) — thảo nguyên.
THẢO NGUYÊN
草原
thảo nguyên.
草原雷鳥 そうげんらいちょう
gà đồng cỏ lớn
大草原 だいそうげん
thảo nguyên rộng lớn
草 「くさ」「そう」「ぐさ」
cỏ
草上 くさかみ
Cắt cỏ
草物 くさもの
những cây ngắn cho những sự sắp đặt hoa