Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
牧羊者 (ぼくようしゃ) — người chăn cừu.
MỤC DƯƠNG GIẢ
牧羊者
người chăn cừu.
羊 ひつじ
con cừu
小羊 こひつじ
con cừu non; cừu non; cừu con
羊肉 ようにく
thịt cừu.
羊乳 「ようにゅう」「ひつじちち」
sữa cừu
群羊 ぐんよう
đàn cừu; tập hợp những kẻ ốm yếu