物がある (ものがある) — biểu hiện cuối câu của phán quyết mạnh mẽ
物がある
VẬT
Biểu hiện cuối câu của phán quyết mạnh mẽ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 物がある
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 物がある/ものがある |
| Quá khứ (た) | 物があった |
| Phủ định (未然) | |
| Lịch sự (丁寧) | 物があります |
| te (て) | 物があって |
| Khả năng (可能) | 物があありえる |
| Sai khiến (使役) | 物があらせる |
| Điều kiện (条件) | 物があれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 物があれる |
| Ý chí (意向) | 物があろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 物があるな |

