Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
施し物する ほどこしものする
phát chẩn.
見物する けんぶつする
tham quan; dạo chơi; thưởng ngoạn cảnh vật
買物する かいものする
sắm
にする にする
đưa ai đó lên chức vụ, trạng thái
がする がする
chúc mừng, khen ngợi