Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
物にする (ものにする) — lấy được; giành được; chiếm hữu
VẬT
物にする
lấy được
我が物にする わがものにする
biến cái gì thành của riêng mình
売り物にする うりものにする
tiếp thị, quảng cáo
にする にする
đưa ai đó lên chức vụ, trạng thái
ようにする ようにする
chắc chắn làm; cố làm.
はばにする はばにする
ra oai; lên mặt