物真似 (ものまね) — sự bắt chước
物真似
VẬT CHÂN TỰ
も の ま ね
Sự bắt chước
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 物真似
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 物真似する/ものまねする |
| Quá khứ (た) | 物真似した |
| Phủ định (未然) | 物真似しない |
| Lịch sự (丁寧) | 物真似します |
| te (て) | 物真似して |
| Khả năng (可能) | 物真似できる |
| Thụ động (受身) | 物真似される |
| Sai khiến (使役) | 物真似させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 物真似させられる |
| Điều kiện (条件) | 物真似すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 物真似しろ |
| Ý chí (意向) | 物真似しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 物真似するな |

