特売 (とくばい) — sự bán rẻ; sự bán hàng hạ giá
特売
ĐẶC MẠI
と く ば い
JLPTN2
Sự bán rẻ; sự bán hàng hạ giá
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 特売
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 特売する/とくばいする |
| Quá khứ (た) | 特売した |
| Phủ định (未然) | 特売しない |
| Lịch sự (丁寧) | 特売します |
| te (て) | 特売して |
| Khả năng (可能) | 特売できる |
| Thụ động (受身) | 特売される |
| Sai khiến (使役) | 特売させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 特売させられる |
| Điều kiện (条件) | 特売すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 特売しろ |
| Ý chí (意向) | 特売しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 特売するな |

