Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
売り出し (うりだし) — (sự mặc cả) hàng bán, bán ra
MẠI XUẤT
売り出し
(sự mặc cả) hàng bán, bán ra
大売り出し おおうりだし
sự bán hàng giảm giá số lượng lớn
売り うり
sự bán
売り日 うりび
ngày bán
売り方 うりかた
Bên bán; người bán
売り家 「うりや」「うりいえ」
cho ở cho hàng bán