特異点 (とくいてん) — điểm riêng; điểm dị thường; điểm khác biệt
特異点
ĐẶC DỊ ĐIỂM
と く い て ん
Điểm riêng; điểm dị thường; điểm khác biệt
スカラー
多項式曲率特異点
Đặc tính riêng của sự vô hướng của hàm đa thức
Điểm kỳ dị
Ảnh minh họa

特異点 (とくいてん) — điểm riêng; điểm dị thường; điểm khác biệt
ĐẶC DỊ ĐIỂM
