Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
特等 (とくとう) — chất lượng đặc biệt, tầng lớp đặc biệt
ĐẶC ĐẲNG
特等
chất lượng đặc biệt, tầng lớp đặc biệt
特等席 とくとうせき
cái ghế đặc biệt; cái ghế hộp
等 「とう」「ら」「など」「なんど」
Vân vân
1等 いっとう
hạng nhất, tốt nhất
等時 とうじ
đẳng thời
等方 とうほう
Đẳng hướng