Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
状袋 (じょうぶくろ) — phong bì hay túi để đựng thư hoặc tài liệu
TRẠNG ĐẠI
状袋
phong bì hay túi để đựng thư hoặc tài liệu
状 「じょう」「さま」
giấy (mời, chia buồn)
袋 「ふくろ」「ぶくろ」「たい」
túi bọc
一袋 ひとふくろ
một cái túi
子袋 こぶくろ
Nội tràng lợn hoặc bò.phần tử cung
金袋 かねぶくろ
túi đựng tiền