Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
猿 (さる ましら ざる えて まし) — khỉ
VIÊN
猿
khỉ
猿人 えんじん
vượn người; người vượn
猿手 「さるて」「さるで」
bàn tay vượn (tình trạng các cử động của ngón tay cái bị hạn chế nghiêm trọng)
猿子 ましこ
khỉ con
猿神 さるがみ
thần khỉ
猿酒 「さるざけ」「ましらざけ」
rượu khỉ