Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
獣帯 (じゅうたい) — hoàng đạo
THÚ ĐỚI
獣帯
hoàng đạo
携帯 けいたい
điện thoại di động; di động
獣 「けもの」「けだもの」「しし」
muông thú.
人獣 じんじゅう
nửa người nửa thú
獣人 「じゅうじん」「けものびと」
(Viễn tưởng) Người thú (sự kết hợp giữa người và thú)
帯 「たい」「おび」「たらし」
việc mang (tính dẫn, hóa trị).