Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
玉葱 (たまねぎ) — củ hành
NGỌC THÔNG
玉葱
củ hành
赤玉葱 あかたまねぎ
hành tím
玉 「たま」「ぎょく」
bóng
年玉 としだま
tiền lì xì; tiền mừng tuổi.
前玉 まえだま
thấu kính trước (của máy ảnh)
出玉 でだま
won pachinko ball