Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
王女 (おうじょ) — công chúa
VƯƠNG NỮ
王女
công chúa
女 「おんな」「じょ」「め」「おなご」「おみな」「なんじ」「おうな」「おな」
phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ
王 「おう」「おおきみ」「おおぎみ」
vua; người cai trị; quân tướng (trong cờ shogi)
前王 「ぜんのう」「ぜんおう」
vị vua đời trước; quốc vương tiền nhiệm
王物 おうもの
vua; dòng dõi hoàn tộc
王母 おうぼ
thái hậu