現状 (げんじょう) — hiện trạng; tình trạng hiện tại; tình trạng; tình hình
現状
HIỆN TRẠNG
げ ん じょ う
JLPTN3
Hiện trạng; tình trạng hiện tại; tình trạng; tình hình
外国為替
の
不安定
な
現状
Tình hình bất ổn định của hối đoái nước ngoài.
Ảnh minh họa

現状 (げんじょう) — hiện trạng; tình trạng hiện tại; tình trạng; tình hình
HIỆN TRẠNG
