Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
球体 (きゅうたい) — khối cầu, quả cầu; vật hình cầu
CẦU THỂ
球体
khối cầu, quả cầu
球体の輪切り きゅーたいのわぎり
cắt lát hình cầu
糸球体 しきゅうたい
tiểu cầu thận
傍糸球体装置 ぼうしきゅうたいそうち
bộ máy juxtaglomerular
腎糸球体 じんしきゅうたい
cầu thận
糸球体腎炎 しきゅうたいじんえん
bệnh viêm cầu thận