Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
球形 (きゅうけい) — hình cầu.
CẦU HÌNH
球形
hình cầu.
球形嚢 きゅうけいのう
sacculus, saccule
球形嚢と卵形嚢 きゅーけーのーとらんけーのー
xoang nang (utricle – nằm ngang) và tiểu nang (saccule – nằm dọc)
小型球形ウイルス こがたきゅうけいウイルス
virus hình cầu nhỏ
紅色球形形象物 「こうしょくきゅうけいけいしょうぶつ」「べにいろきゅうけいけいしょうぶつ」
vật thể hình cầu màu đỏ
地球 ちきゅう
quả đất; trái đất; địa cầu