Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
球根 (きゅうこん) — củ; củ giống
CẦU CĂN
球根
củ
球根用土 きゅうこんようど
đất trồng cây củ
地球 ちきゅう
quả đất; trái đất; địa cầu
野球 やきゅう
bóng chày.
球 「きゅう」「たま」「まり」
banh
時球 じきゅう
quả bóng thời gian