Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
理論的 (りろんてき) — đúng lý.
LÍ LUẬN ĐÍCH
理論的
đúng lý.
理論的には りろんてきには
về mặt lý luận, theo lý thuyết thì
目的論 もくてきろん
thuyết mục đích
心理的 しんりてき
(tính từ) thuộc về tâm lý, về mặt tâm lý
理論 りろん
lý luận; thuyết
理想的 りそうてき
một cách lý tưởng; hoàn hảo