甘い (あまい うまい) — ngon ngọt
甘い
CAM
あ ま い
JLPTN5
Ngon ngọt
Ngọt
私
の
家族
は
皆甘
いものが
好
きだ
。
Mọi người trong gia đình tôi đều thích đồ ngọt.
Ngọt ngào; dễ chịu
彼
は
若
い
女
の
子
に
甘
い
。
Ông ta rất ngọt ngào với các cô gái trẻ.
Trạng thái rẻ, ngọt (giá thị trường giảm, cổ phiếu rẻ)
Ảnh minh họa


