Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
緩やか (ゆるやか) — nhẹ nhàng; chậm rãi; thoải mái; lỏng lẻo
HOÃN
緩やか
nhẹ nhàng
緩やかに進む ゆるやかにすすむ
để theo đuổi chậm chạp
緩やかな衣服 ゆるやかないふく
thả lỏng y phục
かけや
cái vồ
やりいか
súng cối bắn tàu ngầm, mực ống, mồi nhân tạo, câu bằng mồi mực
かけごや
nhà chái; mái che, dựa vào tường