Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
生え際 (はえぎわ) — mép tóc (ở trước trán hay sau gáy)
SANH TẾ
生え際
mép tóc (ở trước trán hay sau gáy)
生 「なま」「せい」「き」「しょう」「うぶ」「ふ」「いく」「なまり」
bã (bia)
実際 じっさい
sự thực
実際に じっさいに
thật là.
実際的 じっさいてき
thực hành
実際家 じっさいか
người thực tế