Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
生ゴミ (なまごみ なまゴミ) — Rác sinh hoạt, phế liệu thực phẩm, rác thô
SANH
生ゴミ
Rác sinh hoạt, phế liệu thực phẩm, rác thô
生ゴミ処理 なまゴミしょり
xử lý chất thải hữu cơ
生ゴミ処理剤 なまゴミしょりざい
chất xử lý rác hữu cơ
生 「なま」「せい」「き」「しょう」「うぶ」「ふ」「いく」「なまり」
bã (bia)
生う おう
mọc (cây cỏ); sinh ra; lớn lên; sống; tồn tại
生日 「せいじつ」「うまれび」「いくひ」
birthday