生別 (せいべつ) — sự tách ra suốt đời
生別
SANH BIỆT
せ い べ つ
Sự tách ra suốt đời
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 生別
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 生別する/せいべつする |
| Quá khứ (た) | 生別した |
| Phủ định (未然) | 生別しない |
| Lịch sự (丁寧) | 生別します |
| te (て) | 生別して |
| Khả năng (可能) | 生別できる |
| Thụ động (受身) | 生別される |
| Sai khiến (使役) | 生別させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 生別させられる |
| Điều kiện (条件) | 生別すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 生別しろ |
| Ý chí (意向) | 生別しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 生別するな |

