死別 (しべつ) — tử chiến.
死別
TỬ BIỆT
し べ つ
Tử chiến.
Tử biệt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 死別
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 死別する/しべつする |
| Quá khứ (た) | 死別した |
| Phủ định (未然) | 死別しない |
| Lịch sự (丁寧) | 死別します |
| te (て) | 死別して |
| Khả năng (可能) | 死別できる |
| Thụ động (受身) | 死別される |
| Sai khiến (使役) | 死別させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 死別させられる |
| Điều kiện (条件) | 死別すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 死別しろ |
| Ý chí (意向) | 死別しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 死別するな |

