永訣 (えいけつ) — sự chia tay mãi mãi, sự vĩnh biệt; sự tử biệt
永訣
VĨNH QUYẾT
え い け つ
Sự chia tay mãi mãi, sự vĩnh biệt; sự tử biệt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 永訣
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 永訣する/えいけつする |
| Quá khứ (た) | 永訣した |
| Phủ định (未然) | 永訣しない |
| Lịch sự (丁寧) | 永訣します |
| te (て) | 永訣して |
| Khả năng (可能) | 永訣できる |
| Thụ động (受身) | 永訣される |
| Sai khiến (使役) | 永訣させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 永訣させられる |
| Điều kiện (条件) | 永訣すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 永訣しろ |
| Ý chí (意向) | 永訣しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 永訣するな |

