Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
喪 (も) — quần áo tang; đồ tang
TANG
喪
quần áo tang
喪失 そうしつ
sự mất; sự thiệt hại
喪失する そうしつする
táng.
喪失感 そうしつかん
cảm giác mất mát
喪男 「もおとこ」「もお」「もだん」
người đàn ông không được các cô gái yêu thích
喪女 「もじょ」「もおんな」
người phụ nữ kém hấp dẫn; người phụ nữ thiếu cuốt hút; người phụ nữ ế; gái ế