Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
生地獄 (いきじごく) — sống địa ngục
SANH ĐỊA NGỤC
生地獄
sống địa ngục
生 「なま」「せい」「き」「しょう」「うぶ」「ふ」「いく」「なまり」
bã (bia)
地 「ち」「じ」「つち」「つし」
đất
地域生活 ちいきせいかつ
cuộc sống tại địa phương
誕生地 たんじょうち
nơi sinh
生産地 せいさんち
vùng sản sinh, nơi sản xuất