Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
生 「なま」「せい」「き」「しょう」「うぶ」「ふ」「いく」「なまり」
bã (bia)
学生生活 がくせいせいかつ
sinh viên (trường cao đẳng) cuộc sống
底生生物 ていせいせいぶつ
sinh vật đáy; động vật thủy sinh đáy biển
野生生物 やせいせいぶつ
động vật hoang dã
寄生生物 きせいせいぶつ
kẻ ăn bám, vật ký sinh