生悟り (なまざとり なまさとり) — sự giác ngộ không trọn vẹn; sự hiểu biết chưa sâu sắc; sự nhận thức nửa vời
生悟り
SANH NGỘ
な ま ざ と り
Sự giác ngộ không trọn vẹn; sự hiểu biết chưa sâu sắc; sự nhận thức nửa vời
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 生悟り
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 生悟りする/なまざとりする |
| Quá khứ (た) | 生悟りした |
| Phủ định (未然) | 生悟りしない |
| Lịch sự (丁寧) | 生悟りします |
| te (て) | 生悟りして |
| Khả năng (可能) | 生悟りできる |
| Thụ động (受身) | 生悟りされる |
| Sai khiến (使役) | 生悟りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 生悟りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 生悟りすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 生悟りしろ |
| Ý chí (意向) | 生悟りしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 生悟りするな |

