Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
生残 (せいざん) — sự tồn tại
SANH TÀN
生残
sự tồn tại
生残者 せいざんしゃ
người sống sót
残念 ざんねん
đáng tiếc; đáng thất vọng
残念な ざんねんな
đáng tiếc
残った のこった
còn thừa
残り のこり
cái còn lại; phần còn lại; phần rơi rớt lại