生殖 (せいしょく) — sự sinh sôi nảy nở; sự sinh sản.
生殖
SANH THỰC
せ い しょ く
Sự sinh sôi nảy nở; sự sinh sản.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 生殖
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 生殖する/せいしょくする |
| Quá khứ (た) | 生殖した |
| Phủ định (未然) | 生殖しない |
| Lịch sự (丁寧) | 生殖します |
| te (て) | 生殖して |
| Khả năng (可能) | 生殖できる |
| Thụ động (受身) | 生殖される |
| Sai khiến (使役) | 生殖させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 生殖させられる |
| Điều kiện (条件) | 生殖すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 生殖しろ |
| Ý chí (意向) | 生殖しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 生殖するな |

