繁殖 (はんしょく) — sự sinh sôi; sự phồn thực
繁殖
PHỒN THỰC
は ん しょ く
JLPTN1
Sự sinh sôi; sự phồn thực
繁殖力
Sức sinh sôi .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 繁殖
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 繁殖する/はんしょくする |
| Quá khứ (た) | 繁殖した |
| Phủ định (未然) | 繁殖しない |
| Lịch sự (丁寧) | 繁殖します |
| te (て) | 繁殖して |
| Khả năng (可能) | 繁殖できる |
| Thụ động (受身) | 繁殖される |
| Sai khiến (使役) | 繁殖させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 繁殖させられる |
| Điều kiện (条件) | 繁殖すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 繁殖しろ |
| Ý chí (意向) | 繁殖しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 繁殖するな |

